SEO OptimizerCore module

Từ khóa & Rankings

Từ việc tìm kiếm ý tưởng từ khóa, lưu vào danh sách, gắn vào bài viết, cho đến theo dõi thứ hạng mỗi ngày — tất cả nằm trong module Keywords & Rankings.

Tổng quan module

Research Keywords

Khám phá từ khóa từ Google Ads và Serper. Xem volume, CPC, độ cạnh tranh.

My Keywords

Danh sách từ khóa đã chọn. Gắn vào topic, tạo brief, theo dõi vòng đời.

Rankings

Theo dõi thứ hạng Google hàng ngày. Xem biến động, quick wins, movers.

Luồng sử dụng từ đầu đến cuối:

1Nhập từ khóa gốcResearch tab2Khám phá ý tưởngGoogle Ads / Serper3Lưu từ khóa hayMy Keywords4Gắn vào topic / briefLifecycle: planned5Kích hoạt trackingRankings page6Theo dõi thứ hạngMỗi ngày tự động
1

Research Keywords — Tìm ý tưởng từ khóa

Vào Keywords → tab Research. Đây là bước đầu tiên — nhập một từ khóa chủ đề chính, hệ thống sẽ trả về hàng chục ý tưởng liên quan kèm dữ liệu thực tế.

Nhập từ khóa gốc (Seed Keyword)

Ví dụ: "nội thất chung cư", "marketing online", "học lập trình python". Đây là chủ đề bạn muốn khai thác.

Chọn nguồn dữ liệu

Hệ thống có 2 nguồn:

Google Ads Keyword Planner

Dữ liệu volume chính xác từ Google. Cần kết nối Google Ads trong Settings. Khuyến nghị cho dữ liệu volume thật.

Serper.dev

Trả về từ khóa liên quan từ SERP thực tế — People Also Ask, Related Searches. Không cần Google Ads.

Xem kết quả trong tab Keyword Ideas

Mỗi từ khóa hiển thị: lượng tìm kiếm (volume), mức độ cạnh tranh, CPC thấp/cao, câu hỏi PAA liên quan.

Mẹo: Nhấn ⭐ để đánh dấu từ khóa tiềm năng trước khi lưu hàng loạt.

Giải thích các chỉ số trong bảng kết quả:

Chỉ sốÝ nghĩaNên chọn khi nào?
VolumeSố lượt tìm kiếm/thángVolume 500–10.000: tốt cho site mới. Volume cao hơn → cần DA mạnh hơn.
CompetitionMức độ cạnh tranh (Low / Medium / High)Ưu tiên Low/Medium nếu domain còn mới. High → cần nhiều backlink.
CPCGiá click quảng cáo (USD)CPC cao = từ khóa có giá trị thương mại. Tốt cho landing page bán hàng.
PAACâu hỏi People Also Ask từ GoogleDùng làm tiêu đề bài, mục FAQ hoặc Featured Snippet.

Giới hạn quota: Mỗi lần research tiêu tốn 1 lượt keyword research theo plan. Gói Trial: 30 lượt. Kiểm tra quota tại Settings → Plan Usage.

2

AI Suggestions — Gợi ý từ khóa tự động

Tab AI Suggestions dùng công nghệ Autocomplete để gợi ý từ khóa đuôi dài (long-tail) mà người dùng thực tế đang gõ trên Google.

Phù hợp để tìm:

  • Từ khóa đuôi dài (long-tail) ít cạnh tranh
  • Biến thể tự nhiên của từ khóa chính
  • Câu hỏi người dùng hay gõ
  • Ý tưởng bài viết mới từ hành vi tìm kiếm

Cách sử dụng:

  1. 1.Nhập từ khóa chính vào ô tìm kiếm.
  2. 2.Hệ thống gọi Autocomplete API trả về gợi ý.
  3. 3.Chọn từ khóa muốn lưu và nhấn "Thêm vào My Keywords".
3

My Keywords — Quản lý danh sách từ khóa

Sau khi research, bạn chọn những từ khóa tiềm năng và Promote vào My Keywords — đây là danh sách làm việc chính để gắn vào bài viết và theo dõi thứ hạng.

Cách lưu từ khóa vào My Keywords:

Trong tab Keyword Ideas, tick chọn các từ khóa muốn lưu (có thể chọn nhiều).

Nhấn nút "Thêm vào My Keywords" ở thanh bulk actions.

Từ khóa chuyển sang trạng thái "Planned" — sẵn sàng để gắn vào bài viết.

Thao tác có thể làm trong My Keywords:

Gắn vào Topic

Chọn từ khóa → "Gắn Topic" → chọn topic cluster phù hợp. Giúp hệ thống hiểu từ khóa thuộc nhóm nội dung nào.

Tạo Content Brief

Chọn từ khóa → "Tạo Brief" → AI tự động tạo kế hoạch bài viết: outline đề xuất, angle, target keyword.

Kích hoạt Tracking

Chọn từ khóa → "Theo dõi thứ hạng" → từ khóa xuất hiện trong trang Rankings để check rank hàng ngày.

Gắn vào Bài viết

Trong trình soạn thảo bài viết → Primary Keyword → chọn từ keyword đã có trong My Keywords.

4

Vòng đời từ khóa (Lifecycle)

Mỗi từ khóa trong hệ thống có trạng thái theo dõi tiến độ — từ lúc mới khám phá đến khi được tracking thứ hạng đầy đủ.

discoveredDiscovered

Từ khóa vừa được tìm thấy qua Research. Chưa làm gì thêm.

Bạn nên làm: Đọc qua, đánh dấu ⭐ nếu tiềm năng.
plannedPlanned

Đã Promote vào My Keywords. Đã quyết định sẽ dùng từ khóa này.

Bạn nên làm: Gắn vào topic hoặc tạo brief.
briefedBriefed

Đã tạo Content Brief từ từ khóa này.

Bạn nên làm: Viết bài theo brief, hoặc assign cho Writer.
trackedTracked

Đang theo dõi thứ hạng Google hàng ngày trong trang Rankings.

Bạn nên làm: Xem biến động thứ hạng, tối ưu bài nếu cần.
archivedArchived

Từ khóa không còn phù hợp, tạm ẩn khỏi danh sách làm việc.

Bạn nên làm: Có thể khôi phục lại bất kỳ lúc nào.
5

Trang Rankings — Theo dõi thứ hạng

Vào Rankings từ sidebar dự án. Trang này hiển thị tất cả từ khóa đang được theo dõi kèm thứ hạng hiện tại, lịch sử biến động và các thống kê tổng quan.

Tổng từ khóa

Đang tracking

Tăng thứ hạng

7 ngày qua

Giảm thứ hạng

7 ngày qua

Quick Wins

Top 10, cần tối ưu

Bảng từ khóa — đọc như thế nào?

CộtÝ nghĩa
Từ khóaTừ khóa đang được theo dõi.
Thứ hạng hiện tạiVị trí trên Google hôm nay. Số càng nhỏ càng tốt (1 = top 1).
Thay đổi▲ xanh = tăng hạng, ▼ đỏ = giảm hạng, — = không đổi.
Thứ hạng tốt nhấtVị trí cao nhất từng đạt được.
VolumeLượt tìm kiếm/tháng.
URL đang xếp hạngTrang nào của bạn đang ở vị trí đó.
Lần check cuốiThời điểm hệ thống check rank gần nhất.

Thêm từ khóa vào Rankings:

  1. 1.Nhấn nút + Thêm từ khóa ở góc trên phải trang Rankings.
  2. 2.Nhập từ khóa và chọn nhóm (group) nếu muốn phân loại.
  3. 3.Hoặc từ My Keywords → chọn từ khóa → Kích hoạt tracking để tự động thêm.
6

Nhóm từ khóa (Keyword Groups)

Khi bạn có nhiều từ khóa, việc phân nhóm giúp quản lý dễ hơn và xem thứ hạng theo từng chủ đề / landing page riêng biệt.

Tạo nhóm mới

Nhấn "+ Tạo nhóm" trong trang Rankings. Đặt tên theo chủ đề hoặc landing page.

Gắn từ khóa vào nhóm

Chọn từ khóa → Gắn nhóm. Hoặc gắn ngay khi thêm từ khóa mới.

Xem theo nhóm

Bảng sẽ nhóm các từ khóa lại — dễ thấy nhóm nào đang rank tốt hoặc cần chú ý.

Gợi ý phân nhóm: Tạo 1 nhóm cho mỗi landing page hoặc mỗi topic cluster. Ví dụ: "Nội thất phòng khách", "Nội thất phòng ngủ", "Blog SEO tips".

7

Check thứ hạng

Hệ thống có 3 cách check thứ hạng — tự động hàng ngày, check hàng loạt thủ công, và check từng từ khóa riêng lẻ.

Tự động (Cron hàng ngày)

Khuyến nghị

Hệ thống tự động check thứ hạng toàn bộ từ khóa đang active mỗi ngày. Bạn không cần làm gì — sáng hôm sau mở Rankings là thấy kết quả mới.

Check hàng loạt thủ công

Khi cần gấp

Nhấn "Check tất cả" hoặc chọn nhiều từ khóa → "Check đã chọn". Phù hợp khi vừa publish bài mới và muốn xem thứ hạng ngay.

Lưu ý: Check hàng loạt mất vài phút tùy số lượng từ khóa. Đừng đóng tab trong khi đang check.

Check từng từ khóa

Kiểm tra cụ thể

Nhấn nút "Check" ở hàng từ khóa cụ thể. Kết quả cập nhật ngay trong vài giây. Dùng khi muốn kiểm tra 1-2 từ khóa quan trọng.

8

Biến động & Quick Wins

Ngoài thứ hạng hiện tại, trang Rankings còn có các widget phân tích giúp bạn biết cần tập trung vào từ khóa nào.

Top Movers — Tăng nhiều nhất

Danh sách từ khóa tăng thứ hạng nhiều nhất trong 7 ngày qua. Dấu hiệu bài viết đang được Google đánh giá cao hơn.

Nên làm: Tối ưu thêm các bài này để tiếp tục tăng lên top 3.

Top Losers — Giảm nhiều nhất

Từ khóa giảm thứ hạng nhiều nhất. Có thể do đối thủ cập nhật bài, hoặc Google thay đổi thuật toán.

Nên làm: Cập nhật nội dung, bổ sung thông tin mới, tăng internal links.

Quick Wins — Cơ hội nhanh

Từ khóa đang ở vị trí 4–10 (trang 1 nhưng chưa top 3). Chỉ cần tối ưu nhỏ là có thể lên top 1-3.

Nên làm: Ưu tiên tối ưu meta title, thêm FAQ, tăng internal links cho các bài này.

Rank Distribution — Phân bổ thứ hạng

Biểu đồ phân bố: bao nhiêu từ khóa ở Top 3, Top 10, Top 20, Top 50, ngoài 50.

Nên làm: Theo dõi theo tháng để thấy xu hướng cải thiện tổng thể.

Xem lịch sử thứ hạng từng từ khóa

Nhấn vào bất kỳ từ khóa nào trong bảng Rankings → mở drawer lịch sử → xem đồ thị thứ hạng theo thời gian. Giúp bạn thấy xu hướng tăng/giảm dài hạn.

9. Quy trình chuẩn cho người mới

1

Vào Keywords → Research

Nhập từ khóa chủ đề chính của website. Chọn nguồn Serper (nếu chưa có Google Ads) hoặc Google Ads Planner.

2

Đọc kết quả, đánh dấu từ khóa tiềm năng

Tìm từ khóa có Volume ≥ 500, Competition = Low hoặc Medium. Đánh dấu ⭐ hoặc tick chọn.

3

Promote vào My Keywords

Chọn 5–10 từ khóa tốt nhất → "Thêm vào My Keywords". Đừng lưu tất cả — chỉ lưu từ khóa bạn có kế hoạch viết bài.

4

Gắn từ khóa vào topic cluster

Trong My Keywords, gắn mỗi từ khóa vào topic tương ứng. Giúp hệ thống AI Insights hiểu ngữ cảnh tốt hơn.

5

Kích hoạt tracking

Chọn từ khóa quan trọng nhất → "Kích hoạt theo dõi thứ hạng". Từ giờ hệ thống tự động check hàng ngày.

6

Kiểm tra Rankings mỗi tuần

Vào Rankings → xem Quick Wins → tối ưu bài đang ở vị trí 4–10. Đây là cách tăng traffic hiệu quả nhất.

Câu hỏi thường gặp

Research Keywords không hiện kết quả — làm sao fix?

Kiểm tra 2 điều: (1) Tài khoản Serper hoặc Google Ads đã được kết nối chưa — vào Settings → Integrations. (2) Quota keyword research còn không — vào Settings → Plan Usage. Nếu quota hết, cần nâng cấp gói.

Sự khác nhau giữa Research Keywords và AI Suggestions là gì?

Research Keywords lấy dữ liệu từ Google Ads (volume, CPC, competition thật). AI Suggestions dùng Autocomplete để gợi ý từ khóa đuôi dài từ hành vi gõ thực tế — không có số liệu volume nhưng rất gần với intent thật của người tìm.

Tôi có thể bulk import nhiều từ khóa cùng lúc không?

Có. Trong trang Rankings, nhấn "Import" → dán danh sách từ khóa (mỗi từ 1 dòng). Hệ thống sẽ thêm hàng loạt vào tracking.

Thứ hạng check theo Google của thị trường nào?

Hệ thống check theo domain và locale đã cấu hình trong project. Vào Settings → Project → chỉnh Domain và Market (vn, us, ...) để check đúng thị trường mục tiêu.

Từ khóa đang ở hạng 8 — cần làm gì để lên top 3?

Đây là Quick Win — ưu tiên: (1) Tối ưu meta title chứa đúng từ khóa. (2) Bổ sung FAQ schema. (3) Thêm internal links từ bài khác trỏ vào bài này. (4) Cập nhật nội dung nếu bài đã cũ hơn 6 tháng. Dùng SEO Audit trong trình soạn thảo để xem gợi ý cụ thể.

Xóa từ khóa khỏi tracking có mất lịch sử không?

Không. Lịch sử thứ hạng được giữ nguyên. Bạn có thể tắt tracking (Inactive) thay vì xóa hẳn để tiết kiệm quota trong khi vẫn xem được lịch sử cũ.